Trong tiến trình phát triển của mỗi quốc gia, công tác tư tưởng luôn giữ vai trò đặc biệt quan trọng đối với sự ổn định chính trị, củng cố niềm tin xã hội và định hướng phát triển đất nước. Đối với Việt Nam, công tác tư tưởng của Đảng không chỉ là nhiệm vụ chính trị trọng yếu mà còn là nền tảng bảo đảm sự thống nhất về nhận thức, ý chí và hành động trong toàn Đảng, toàn dân và toàn quân. Bước vào kỷ nguyên số, khi công nghệ số, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và mạng xã hội đang làm thay đổi căn bản cách con người tiếp cận, sản xuất và lan truyền thông tin, công tác tư tưởng cũng đứng trước một bước ngoặt mang tính thời đại.

Chuyển đổi số mở ra cơ hội to lớn để nâng cao chất lượng, sức lan tỏa và hiệu quả của công tác tư tưởng. Tuy nhiên, đi cùng với đó là những thách thức chưa từng có về cạnh tranh thông tin, thao túng nhận thức, phân mảnh dư luận, mất an toàn dữ liệu và nguy cơ suy giảm niềm tin nếu thông tin phản ứng chậm hoặc không đủ sức thuyết phục. Trong bối cảnh ấy, việc xây dựng và triển khai Chiến lược công tác tư tưởng trong bối cảnh chuyển đổi số không chỉ là yêu cầu khách quan mà còn là nhiệm vụ cấp bách nhằm bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng của Đảng trong thời đại số.
Chuyển đổi số đang làm thay đổi căn bản không gian tư tưởng
Sự phát triển bùng nổ của internet và các nền tảng số đã tạo nên một “không gian công cộng mới” với tốc độ lan truyền thông tin theo thời gian thực. Nếu trước đây báo chí truyền thống giữ vai trò gần như độc tôn trong định hướng dư luận, thì hiện nay mạng xã hội, nền tảng xuyên biên giới và trí tuệ nhân tạo đang tạo ra một môi trường truyền thông đa chiều, phi tập trung và có tính cạnh tranh cực lớn.
Mỗi cá nhân giờ đây không chỉ là người tiếp nhận mà còn là người sản xuất, lan truyền và tác động đến thông tin. Chỉ trong vài phút, một tin giả, một video cắt ghép hoặc một luận điệu xuyên tạc có thể lan rộng với tốc độ chưa từng có. Không gian mạng trở thành địa bàn đấu tranh tư tưởng quyết liệt, nơi các thế lực thù địch, phản động, cơ hội chính trị triệt để lợi dụng công nghệ số để xuyên tạc chủ trương, đường lối của Đảng, kích động tâm lý cực đoan, gây nhiễu loạn nhận thức xã hội.
Đáng chú ý, sự phát triển của AI tạo sinh, deepfake và các công nghệ mô phỏng hình ảnh, giọng nói đang khiến việc xác định thật - giả trở nên khó khăn hơn bao giờ hết. Trong môi trường ấy, nếu công tác tư tưởng không đổi mới phương thức tiếp cận, không tận dụng công nghệ hiện đại và không nâng cao tốc độ phản ứng thì sẽ gặp nhiều bất lợi trong cạnh tranh thông tin. Thực tiễn cho thấy, niềm tin xã hội ngày nay không còn được duy trì chỉ bằng những thông điệp một chiều mà phải bằng sự minh bạch, tương tác nhanh, khả năng thuyết phục và sự hiện diện mạnh mẽ của thông tin chính thống trên không gian số. Đây chính là yêu cầu cốt lõi đặt ra đối với chiến lược công tác tư tưởng trong giai đoạn mới.
Xây dựng chiến lược công tác tư tưởng số là yêu cầu tất yếu
Vừa qua, Ban Tuyên giáo và Dân vận Trung ương, Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh và Hội đồng Lý luận Trung ương đã phối hợp tổ chức Hội thảo khoa học quốc gia với chủ đề “Chiến lược công tác tư tưởng của Đảng trong bối cảnh chuyển đổi số”. Hội thảo không chỉ khẳng định tính cấp thiết của việc đổi mới công tác tư tưởng mà còn đưa ra hệ thống mục tiêu chiến lược rất cụ thể cho giai đoạn đến năm 2030 và tầm nhìn đến năm 2045. Đây có thể xem là bước đi quan trọng nhằm định hình một mô hình công tác tư tưởng hiện đại, dựa trên dữ liệu, công nghệ và tương tác số. Nếu trước đây công tác tư tưởng chủ yếu dựa trên tuyên truyền trực tiếp, báo chí và hệ thống truyền thông truyền thống thì nay cần chuyển mạnh sang mô hình “tư tưởng số”, trong đó dữ liệu, AI và nền tảng số trở thành công cụ trung tâm.
Xây dựng hệ sinh thái công tác tư tưởng số thống nhất toàn Đảng
Một trong những mục tiêu quan trọng đến năm 2030 là toàn bộ cấp ủy, tổ chức đảng từ Trung ương đến cơ sở phải ban hành kế hoạch công tác tư tưởng số gắn với nhiệm vụ chính trị; đưa nội dung này vào chương trình công tác hằng năm và thực hiện kiểm tra, đánh giá định kỳ.
Điều này cho thấy công tác tư tưởng số sẽ không còn là nhiệm vụ riêng của ngành tuyên giáo mà trở thành trách nhiệm chung của toàn hệ thống chính trị. Mỗi cấp ủy, tổ chức đảng cần xác định rõ chuyển đổi số trong công tác tư tưởng là một phần của chuyển đổi số quốc gia, gắn với xây dựng Đảng và quản trị hiện đại.
Đặc biệt, mục tiêu hoàn thành cơ bản hệ sinh thái công tác tư tưởng số thống nhất toàn Đảng và 100% cơ quan tham mưu công tác tư tưởng cấp Trung ương, cấp tỉnh sử dụng nền tảng số dùng chung sẽ tạo ra bước chuyển mạnh về tính liên thông, đồng bộ và hiệu quả quản lý.
Một hệ sinh thái tư tưởng số hiện đại không chỉ bao gồm các nền tảng công nghệ mà còn bao gồm cơ sở dữ liệu, cơ chế phối hợp, quy trình xử lý thông tin và năng lực phân tích dữ liệu dư luận xã hội. Khi được kết nối thống nhất, hệ thống này sẽ giúp các cơ quan chức năng nắm bắt nhanh diễn biến tư tưởng xã hội, dự báo xu hướng dư luận và đưa ra phản ứng kịp thời.
Làm chủ dữ liệu và AI trong công tác tư tưởng
Trong kỷ nguyên số, dữ liệu được xem là “tài nguyên chiến lược” và AI là “công cụ quyền lực mới”. Vì vậy, chiến lược công tác tư tưởng đã xác định rõ yêu cầu xây dựng Trung tâm điều hành thông tin tư tưởng cấp Trung ương trước năm 2028, cấp tỉnh trước năm 2030 trên nguyên tắc kế thừa, kết nối và không trùng lặp hạ tầng.
Đồng thời, hoàn thành kho dữ liệu số quốc gia về lý luận chính trị, văn kiện Đảng, lịch sử Đảng và tư tưởng Hồ Chí Minh trước năm 2030 là nhiệm vụ đặc biệt quan trọng. Đây không chỉ là quá trình số hóa tài liệu mà còn là nền tảng để phát triển các hệ thống AI phục vụ tra cứu, phân tích, giáo dục và định hướng tư tưởng.
Mục tiêu làm chủ ít nhất 5 nền tảng hoặc công cụ AI phục vụ công tác tư tưởng cho thấy quyết tâm mạnh mẽ trong việc xây dựng năng lực công nghệ “Make in Vietnam”. Trong bối cảnh các nền tảng xuyên biên giới đang chi phối dòng chảy thông tin toàn cầu, việc phát triển công cụ AI nội địa có ý nghĩa chiến lược đối với bảo đảm chủ quyền dữ liệu và an ninh tư tưởng.
AI có thể hỗ trợ phân tích dư luận xã hội theo thời gian thực, phát hiện xu hướng thông tin bất thường, nhận diện chiến dịch thao túng nhận thức, đồng thời cá nhân hóa nội dung truyền thông theo từng nhóm đối tượng. Tuy nhiên, AI cũng đặt ra yêu cầu kiểm soát chặt chẽ để tránh nguy cơ sai lệch thông tin, xâm phạm quyền riêng tư hoặc lạm dụng công nghệ.
Do đó, phát triển AI trong công tác tư tưởng phải đi đôi với xây dựng hành lang pháp lý, chuẩn mực đạo đức số và cơ chế bảo vệ dữ liệu quốc gia.
Chủ động chiếm lĩnh không gian truyền thông số
Một điểm rất đáng chú ý trong chiến lược là mục tiêu chuyển hóa toàn bộ chủ trương lớn, nghị quyết lớn và chính sách lớn của Đảng, Nhà nước thành các gói truyền thông tư tưởng số đồng bộ.
Điều này phản ánh yêu cầu đổi mới mạnh mẽ cách thức truyền tải thông tin chính trị. Trong thời đại mạng xã hội, công chúng không còn tiếp nhận thông tin bằng những văn bản khô cứng mà thông qua video ngắn, infographic, podcast, livestream, hình ảnh trực quan và các nội dung tương tác đa nền tảng.
Muốn chủ trương của Đảng đi vào cuộc sống, công tác tư tưởng phải thay đổi ngôn ngữ truyền thông theo hướng gần gũi, sinh động, dễ hiểu và phù hợp với từng nhóm công chúng, đặc biệt là giới trẻ.
Mục tiêu bảo đảm tỷ lệ thông tin tích cực, chính thống trên các nền tảng được giám sát đạt tối thiểu 70% và phát triển ít nhất 30 sản phẩm truyền thông số chiến lược có khả năng cạnh tranh trên các nền tảng xuyên biên giới cho thấy yêu cầu nâng cao năng lực cạnh tranh thông tin quốc gia.
Đặc biệt, việc xây dựng mạng lưới ít nhất 1.000 “người ảnh hưởng tích cực” (KOLs chính thống) phản ánh tư duy mới trong công tác tư tưởng. Trong môi trường số, sức ảnh hưởng không chỉ đến từ cơ quan báo chí mà còn từ các cá nhân có uy tín và khả năng dẫn dắt cộng đồng trên mạng xã hội. Việc hình thành đội ngũ KOLs chính thống sẽ giúp lan tỏa thông tin tích cực, đấu tranh phản bác quan điểm sai trái bằng ngôn ngữ gần gũi, hiện đại và có tính thuyết phục cao hơn.
Tăng tốc phản ứng trước thông tin xấu, độc
Trong không gian mạng, tốc độ phản ứng quyết định hiệu quả định hướng dư luận. Một thông tin sai lệch nếu không được xử lý kịp thời có thể lan truyền rất nhanh và tạo ra hệ quả xã hội nghiêm trọng.
Vì vậy, chiến lược đã đưa ra các mốc thời gian phản ứng rất cụ thể: dưới 2 giờ đối với hệ thống tuyên giáo và dân vận; dưới 6 giờ đối với hệ thống báo chí chính thống; dưới 24 giờ đối với việc gỡ bỏ nội dung vi phạm trên các nền tảng xuyên biên giới.
Đây là yêu cầu rất cao nhưng hoàn toàn cần thiết trong bối cảnh hiện nay. Để thực hiện được mục tiêu này, cần xây dựng cơ chế phối hợp liên thông giữa cơ quan tuyên giáo, báo chí, công an, thông tin truyền thông và các nền tảng công nghệ.
Mục tiêu tỷ lệ gỡ bỏ thành công nội dung vi phạm đạt trên 90% trong vòng 48 giờ và tỷ lệ vụ việc thông tin xấu, độc được phát hiện sớm, xử lý kịp thời đạt trên 90% thể hiện quyết tâm xây dựng một không gian mạng lành mạnh, an toàn và có khả năng tự vệ cao.
Quan trọng hơn, chiến lược không chỉ nhấn mạnh xử lý hậu quả mà còn hướng tới xây dựng năng lực “miễn dịch tư tưởng” cho xã hội.
Xây dựng “miễn dịch tư tưởng” trong toàn xã hội
Một trong những nội dung có ý nghĩa chiến lược lâu dài là hình thành trong xã hội một nền tảng “miễn dịch tư tưởng” đủ mạnh trước thông tin xấu, độc và các quan điểm sai trái, thù địch.
“Miễn dịch tư tưởng” có thể hiểu là khả năng nhận diện, sàng lọc, phản biện và đề kháng trước các thông tin sai lệch. Đây không phải là sự áp đặt tư duy mà là quá trình nâng cao dân trí số, bản lĩnh chính trị và khả năng tiếp cận thông tin có trách nhiệm của mỗi công dân.
Trong thời đại AI và deepfake, việc trang bị kỹ năng số, kỹ năng kiểm chứng thông tin và văn hóa ứng xử trên không gian mạng là yêu cầu đặc biệt quan trọng. Công tác tư tưởng hiện đại không chỉ dừng ở tuyên truyền mà phải trở thành quá trình giáo dục năng lực tư duy phản biện và xây dựng niềm tin xã hội trên cơ sở khoa học, minh bạch và đối thoại.
Đến năm 2045, “miễn dịch tư tưởng” được xác định trở thành phẩm chất phổ biến của cán bộ, đảng viên và đại bộ phận nhân dân. Đây là mục tiêu có ý nghĩa sâu sắc bởi trong thời đại số, mỗi công dân chính là một “chiến sĩ thông tin” trên không gian mạng.
Nâng cao vị thế Việt Nam trên không gian số toàn cầu
Chiến lược công tác tư tưởng trong bối cảnh chuyển đổi số không chỉ hướng đến nhiệm vụ trong nước mà còn đặt ra mục tiêu nâng cao vị thế quốc gia trên trường quốc tế.
Theo đó, đến năm 2030, Việt Nam phấn đấu phát triển ít nhất 10 kênh truyền thông số đối ngoại đa ngôn ngữ; tham gia tích cực vào các diễn đàn đa phương về quản trị không gian mạng, AI và dữ liệu; đồng thời phấn đấu vào Top 45 thế giới và Top 4 ASEAN về Chỉ số sức mạnh mềm.
Đây là tầm nhìn mang tính chiến lược bởi trong thời đại toàn cầu hóa số, sức mạnh quốc gia không chỉ đo bằng kinh tế hay quân sự mà còn bằng năng lực ảnh hưởng về văn hóa, giá trị và thông tin.
Một hệ sinh thái truyền thông số mạnh, có khả năng cạnh tranh quốc tế sẽ góp phần quảng bá hình ảnh Việt Nam, lan tỏa các giá trị văn hóa, củng cố uy tín quốc gia và tăng cường sức mạnh mềm dân tộc.
Đồng thời, mục tiêu đồng bộ với định hướng đưa Việt Nam vào nhóm 3 ASEAN và nhóm 50 thế giới về Chính phủ điện tử cho thấy công tác tư tưởng số phải gắn chặt với tiến trình chuyển đổi số quốc gia và xây dựng quốc gia số hiện đại.
Làm chủ không gian tư tưởng số quốc gia
Tầm nhìn đến năm 2045 đặt ra mục tiêu rất rõ ràng: công tác tư tưởng của Đảng đạt trình độ hiện đại, thông minh, có năng lực dự báo sớm, tương tác sâu và định hướng hiệu quả dựa trên dữ liệu lớn và AI có kiểm soát; làm chủ không gian tư tưởng số quốc gia.
Đây là khát vọng lớn nhưng hoàn toàn phù hợp với xu thế phát triển của thời đại. Muốn đạt được mục tiêu này, cần đồng thời triển khai nhiều giải pháp mang tính chiến lược.
Trước hết là hoàn thiện thể chế, cơ chế quản lý và hành lang pháp lý cho công tác tư tưởng số. Tiếp đó là đầu tư mạnh cho hạ tầng dữ liệu, công nghệ AI và an ninh mạng. Quan trọng hơn cả là xây dựng đội ngũ cán bộ làm công tác tư tưởng có tư duy số, kỹ năng số và khả năng thích ứng với môi trường truyền thông mới.
Bên cạnh đó, cần phát huy vai trò của báo chí cách mạng, hệ thống giáo dục, đội ngũ trí thức, văn nghệ sĩ, chuyên gia công nghệ và cộng đồng sáng tạo nội dung số trong việc lan tỏa giá trị tích cực và củng cố niềm tin xã hội.
Trong bối cảnh cạnh tranh thông tin toàn cầu ngày càng quyết liệt, việc bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không thể chỉ dựa vào biện pháp hành chính mà phải bằng sức mạnh tổng hợp của công nghệ, truyền thông hiện đại, văn hóa và lòng dân.
Kỷ nguyên số đang tạo ra những thay đổi sâu sắc trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội, trong đó công tác tư tưởng là một trong những lĩnh vực chịu tác động trực tiếp và mạnh mẽ nhất. Cơ hội và thách thức đan xen đặt ra yêu cầu phải đổi mới toàn diện tư duy, phương thức và công cụ tiến hành công tác tư tưởng.
Chiến lược công tác tư tưởng trong bối cảnh chuyển đổi số vì thế không chỉ là một kế hoạch hành động mang tính kỹ thuật mà là bước chuyển có ý nghĩa chiến lược đối với sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc trong thời đại mới. Việc xây dựng hệ sinh thái tư tưởng số thống nhất, làm chủ dữ liệu và AI, nâng cao tốc độ phản ứng thông tin, phát triển truyền thông số cạnh tranh quốc tế và hình thành “miễn dịch tư tưởng” trong toàn xã hội sẽ tạo nền tảng vững chắc để bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên cả không gian thực và không gian số.
Tầm nhìn đến năm 2045 về một nền công tác tư tưởng hiện đại, thông minh, làm chủ không gian tư tưởng số quốc gia không chỉ thể hiện quyết tâm chính trị mạnh mẽ mà còn phản ánh khát vọng xây dựng một Việt Nam số phát triển, tự cường và có vị thế cao trên trường quốc tế.
Giang Nam