Di sản văn hóa là phần ký ức được vật chất hóa của một dân tộc. Trong mỗi di tích, hiện vật, làn điệu dân gian, nghề thủ công, lễ hội hay câu chuyện được trao truyền qua nhiều thế hệ đều có một phần lịch sử, bản sắc và cách người Việt nhìn nhận về chính mình. Vì vậy, bảo tồn di sản và phát triển hệ thống bảo tàng không đơn thuần là giữ lại những gì thuộc về quá khứ, mà còn là cách một quốc gia nuôi dưỡng niềm tự hào và chuẩn bị nền tảng văn hóa cho tương lai.
Hiện cả nước có hơn 40.000 di tích và khoảng gần 70.000 di sản văn hóa phi vật thể được kiểm kê. Cả nước đã có 20.060 di vật, cổ vật được đăng ký theo quy định của Luật Di sản văn hóa; 177 bảo tàng đang lưu giữ và trưng bày trên 4 triệu tài liệu, hiện vật, trong đó có nhiều bộ sưu tập, hiện vật đặc biệt quý hiếm. Đáng chú ý, 1.881 nghệ nhân đã được phong tặng danh hiệu Nghệ nhân nhân dân, Nghệ nhân ưu tú.

Ảnh minh hoạ từ Internet
Những con số ấy cho thấy một nguồn lực văn hóa đặc biệt lớn đang được đất nước gìn giữ. Nhưng phía sau những con số đó cũng đặt ra một câu hỏi lớn hơn: chúng ta sẽ làm gì để nguồn lực ấy không chỉ được bảo vệ, mà thực sự sống trong đời sống đương đại, được thế hệ trẻ tiếp nhận, được xã hội khai thác và tiếp tục được làm giàu?
Nhìn lại những năm qua, công tác kiểm kê, xếp hạng, ghi danh di sản, tôn vinh nghệ nhân đã đạt nhiều kết quả quan trọng. Nhiều di sản được nhận diện, lập hồ sơ, bảo vệ và từng bước phát huy giá trị. Không ít bảo tàng đã trở thành những điểm đến nổi bật, được kết nối trong các tuyến du lịch văn hóa, góp phần đưa lịch sử và văn hóa đến gần hơn với công chúng.
Hệ thống bảo tàng chuyên ngành cũng ngày càng được phát huy. Mỗi bảo tàng, với chức năng và sưu tập riêng, đang góp phần tạo nên một bức tranh đa dạng về lịch sử, con người và quá trình phát triển của đất nước. Từ đó, công tác bảo tồn, bảo tàng ngày càng khẳng định vai trò trong xây dựng và phát triển đất nước. Trên bình diện quốc tế, vị thế và uy tín của Việt Nam tại UNESCO và các cơ chế đa phương về văn hóa được nâng cao rõ rệt. Những di sản của Việt Nam được thế giới ghi nhận không chỉ là niềm tự hào, mà còn mở ra cơ hội để văn hóa trở thành một nguồn lực cho phát triển du lịch, công nghiệp văn hóa, giáo dục và đối ngoại.
Tuy nhiên, thành quả ấy không có nghĩa hệ thống bảo tồn, bảo tàng đã đáp ứng đầy đủ yêu cầu của giai đoạn phát triển mới.
Một số địa phương vẫn chưa thực sự quan tâm đúng mức đến kiểm kê, sưu tầm, tư liệu hóa di sản văn hóa phi vật thể và lập hồ sơ khoa học. Chất lượng nhân lực còn chưa đáp ứng yêu cầu, nhất là trong các lĩnh vực bảo quản, phục chế, giám tuyển, giáo dục bảo tàng, nghiên cứu công chúng, truyền thông, dữ liệu số và quản trị bảo tàng hiện đại.
Đây đều là những lĩnh vực có tính chuyên môn cao, đòi hỏi không chỉ kiến thức về lịch sử, văn hóa mà còn cần năng lực công nghệ, quản trị, truyền thông và khả năng tổ chức trải nghiệm cho công chúng.
Một số bảo tàng lớn như Bảo tàng Lịch sử quốc gia, Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam, Bảo tàng Văn hóa các dân tộc Việt Nam sở hữu những bộ sưu tập quý hiếm và có bề dày hoạt động. Nhưng để vươn lên ngang tầm những bảo tàng uy tín trong khu vực và trên thế giới vẫn còn nhiều việc phải làm, từ không gian, cơ sở vật chất đến phương thức trưng bày, công nghệ, nguồn nhân lực và xây dựng thương hiệu.
Trong thời gian tới, cần nhìn lại một cách nghiêm túc năng lực kiến tạo và cấu trúc của toàn bộ hệ thống bảo tồn, bảo tàng; đồng thời xử lý dứt điểm những bất cập, những dự án kéo dài và từng bước làm giàu các bộ sưu tập quốc gia.
Trước hết, cần có một cuộc rà soát tổng thể. Việc Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch từng bước rà soát sơ bộ, nhận diện các vấn đề cấp bách cần được chuyển thành một báo cáo tổng thể, trong đó xác định rõ danh mục ưu tiên và phương án xử lý đối với từng nhóm vấn đề. Rà soát không thể chỉ dừng ở việc thống kê có bao nhiêu di tích, bao nhiêu bảo tàng hay bao nhiêu hiện vật. Quan trọng hơn là phải biết những di sản nào đang có nguy cơ mai một; di tích nào xuống cấp nghiêm trọng; thiết chế nào đang vận hành kém hiệu quả; bộ sưu tập nào cần được ưu tiên bảo quản; bảo tàng nào cần đầu tư để tạo bước chuyển về chất.
Đặc biệt, cần tránh cách làm sửa chữa nhỏ lẻ, chắp vá kéo dài. Một di tích xuống cấp nhưng năm này sửa một phần, năm sau sửa một phần khác, đầu tư nhiều lần nhưng không giải quyết được căn bản vấn đề thì cuối cùng không chỉ gây lãng phí nguồn lực mà còn làm giảm hiệu quả bảo tồn.
Quan trọng hơn, phải khắc phục những khoảng trống trong việc lưu giữ lịch sử Việt Nam từ khi đất nước giành độc lập đến nay, nhất là lịch sử của quá trình kiến thiết, phát triển và biến đổi xã hội. Lịch sử không chỉ nằm trong những cuộc chiến tranh, những sự kiện lớn hay những nhân vật nổi tiếng. Lịch sử còn nằm trong quá trình đô thị hóa, công nghiệp hóa, những thay đổi trong đời sống gia đình, giáo dục, khoa học, sản xuất, kiến trúc, nghệ thuật, đời sống công nhân, nông dân, trí thức và những biến đổi sâu sắc của xã hội Việt Nam.
Nếu hôm nay không chủ động thu thập, lưu giữ, tư liệu hóa những dấu vết ấy, ngày mai có thể sẽ không còn đủ dữ liệu để kể lại một cách đầy đủ câu chuyện của chính chúng ta.
Một bước chuyển quan trọng trong tư duy bảo tồn là phải hình thành năng lực nhận diện và kiến tạo di sản của tương lai ngay từ khi những giá trị ấy bắt đầu hình thành. Trách nhiệm của thế hệ hôm nay không chỉ là bảo vệ những gì cha ông để lại, mà còn phải suy nghĩ nghiêm túc xem chúng ta sẽ để lại điều gì cho hàng trăm, hàng nghìn năm và mãi mãi về sau. Đây chính là bước chuyển từ bảo tồn thụ động sang chủ động kiến tạo ký ức quốc gia.
Mỗi thế hệ không chỉ tiếp nhận những gì quá khứ để lại mà còn có trách nhiệm tạo dựng và gìn giữ những giá trị có thể trở thành di sản của đất nước trong tương lai. Những công trình kiến trúc tiêu biểu, những sản phẩm sáng tạo, những tư liệu về đời sống xã hội, những thành tựu khoa học, những dấu mốc phát triển của đất nước hôm nay đều có thể trở thành một phần ký ức quốc gia ngày mai. Tư duy ấy đặc biệt quan trọng trong bối cảnh xã hội biến đổi nhanh chóng. Những gì tưởng như bình thường hôm nay có thể trở thành nguồn tư liệu quý giá đối với các thế hệ sau.
Trong thời đại số và trí tuệ nhân tạo, một nhiệm vụ có tính nền tảng là phải coi dữ liệu lịch sử, văn hóa và di sản là một bộ phận cốt lõi của hạ tầng văn hóa quốc gia.
Cần thiết lập Kho dữ liệu văn hóa số quốc gia theo hướng thống nhất, liên thông, có thể kiểm chứng và sử dụng lâu dài. Dữ liệu về di tích, hiện vật, bảo tàng, di sản phi vật thể, nghệ nhân, tư liệu lịch sử và các bộ sưu tập cần được chuẩn hóa, số hóa và kết nối, thay vì phân tán ở nhiều cơ quan, địa phương và hệ thống khác nhau.
Đồng thời, phải có cơ chế, chính sách đặc thù, vượt trội để phát triển dữ liệu và ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong bảo vệ, bảo tồn, nghiên cứu và chuyển hóa giá trị văn hóa thành giá trị kinh tế, qua đó góp phần phát triển công nghiệp văn hóa.
Nhưng số hóa không phải chỉ là chụp ảnh hiện vật rồi đưa lên mạng. Bảo tồn số dài hạn đòi hỏi chuẩn dữ liệu, khả năng xác thực, lưu trữ an toàn, cập nhật, sao lưu, khả năng kết nối và đặc biệt là cơ chế để dữ liệu có thể được sử dụng qua nhiều thế hệ công nghệ. Trong thời đại AI, các hệ thống trí tuệ nhân tạo sẽ ngày càng tham gia sâu vào việc tìm kiếm, tổng hợp, diễn giải và truyền bá tri thức. Nếu dữ liệu lịch sử, văn hóa của Việt Nam không đầy đủ, không được tổ chức tốt và không do chính chúng ta làm chủ, thì về lâu dài, những hệ thống khác có thể trở thành nơi định hình cách thế giới, thậm chí chính người Việt Nam, hiểu về lịch sử và văn hóa Việt Nam.
Một quốc gia muốn làm chủ tương lai không thể để dữ liệu về chính lịch sử, văn hóa và bản sắc của mình bị phân mảnh, thiếu chuẩn hóa hoặc phụ thuộc vào cách lưu trữ, diễn giải của người khác.
Bảo tàng của thời đại mới không thể chỉ là nơi “cất giữ hiện vật”. Đó phải là nơi con người gặp gỡ lịch sử, đặt câu hỏi về quá khứ và suy nghĩ về tương lai. Một hiện vật quý nếu chỉ được đặt trong tủ kính, kèm theo vài dòng chú thích thì mới chỉ hoàn thành chức năng bảo quản. Giá trị của hiện vật được phát huy đầy đủ hơn khi nó được đặt trong một câu chuyện có sức thuyết phục, được giải thích bằng ngôn ngữ phù hợp với từng nhóm công chúng và tạo ra trải nghiệm khiến người xem muốn tìm hiểu sâu hơn.
Vì vậy, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch cần đổi mới cách đánh giá hiệu quả hoạt động bảo tàng. Không thể chỉ đo bằng số lượng hiện vật đang lưu giữ hay số lượt khách chung chung. Cần biết có bao nhiêu người đến, ai đến, người trẻ có đến không, khách có quay trở lại không; hoạt động giáo dục tạo ra tác động gì; nghiên cứu đóng góp được gì; dữ liệu được khai thác như thế nào; bảo tàng tạo ra những giá trị xã hội, giáo dục, du lịch và kinh tế gì từ nguồn lực Nhà nước đã đầu tư. Khi cách đánh giá thay đổi, cách quản trị và cách đầu tư cũng sẽ thay đổi.
Một trong những hướng đi quan trọng là tăng cường sự phối hợp giữa Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch với Bộ Giáo dục và Đào tạo để đưa bảo tàng trở thành một không gian học tập thường xuyên.
Lịch sử và văn hóa nếu chỉ được truyền đạt qua sách vở sẽ khó tạo ra sự gắn bó sâu sắc bằng việc được nhìn thấy hiện vật thật, không gian thật và những câu chuyện thật.
Một học sinh đứng trước một hiện vật lịch sử, nghe câu chuyện về nguồn gốc, hoàn cảnh ra đời và những con người gắn với hiện vật ấy sẽ có một trải nghiệm khác hẳn việc chỉ đọc vài dòng trong sách giáo khoa.
Bảo tàng vì thế có thể trở thành “lớp học mở”, nơi giáo dục lịch sử, mỹ thuật, khoa học, địa lý, văn hóa và kỹ năng nghiên cứu được kết nối với nhau. Khi học sinh được khuyến khích quan sát, đặt câu hỏi, tìm kiếm tư liệu và tự kể lại câu chuyện của một hiện vật, việc học sẽ trở nên chủ động và giàu cảm xúc hơn. Đây cũng là cách nuôi dưỡng tình yêu lịch sử không bằng những lời kêu gọi chung chung, mà bằng trải nghiệm cụ thể.
Thế hệ hôm nay được thừa hưởng những giá trị do cha ông tạo dựng. Nhưng nếu chỉ giữ nguyên những gì đã nhận được mà không nghiên cứu sâu hơn, bổ sung thêm và tạo dựng những giá trị mới, chúng ta sẽ khó hoàn thành đầy đủ trách nhiệm của mình với tương lai. Trách nhiệm của thế hệ hôm nay là kế thừa, phát triển và gìn giữ để mạch nguồn lịch sử, văn hóa và bản sắc Việt Nam được tiếp nối liên tục, không đứt đoạn qua các thế hệ.
Một hệ thống bảo tồn, bảo tàng hiện đại phải vừa có khả năng giữ gìn những gì quý giá của quá khứ, vừa đủ năng lực giải thích quá khứ bằng ngôn ngữ của hiện tại, đồng thời chuẩn bị dữ liệu và giá trị cho tương lai.
Đó là lý do cần nhìn nhận bảo tồn, bảo tàng như một bộ phận của hạ tầng văn hóa quốc gia; nhìn dữ liệu di sản như một tài sản chiến lược; nhìn bảo tàng như một không gian giáo dục và sáng tạo; nhìn di sản không chỉ là ký ức cần bảo vệ mà còn là nguồn lực có thể tạo ra giá trị mới. Và trách nhiệm lớn nhất của chúng ta hôm nay không chỉ là bảo vệ những gì đã được trao lại, mà phải làm sao để khi các thế hệ mai sau nhìn lại, họ có thể thấy trong những gì chúng ta để lại một Việt Nam đầy đủ hơn về lịch sử, sâu sắc hơn về văn hóa, phong phú hơn về ký ức và tự tin hơn về bản sắc của mình.
Giang Nam