Chính phủ vừa ban hành Quyết định số 611/QĐ-TTg phê duyệt Đề án “Chuyển đổi số trong lĩnh vực văn hóa đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045”. Đây là một dấu mốc quan trọng trong tiến trình hiện đại hóa nền văn hóa Việt Nam, không chỉ đáp ứng yêu cầu của thời đại số mà còn mở ra không gian phát triển mới cho văn hóa dân tộc trong bối cảnh toàn cầu hóa sâu rộng.
Đề án thể hiện tư duy chiến lược và tầm nhìn dài hạn của Chính phủ trong việc đặt văn hóa vào trung tâm của phát triển bền vững, đồng thời khẳng định chuyển đổi số không chỉ là công cụ kỹ thuật mà còn là phương thức đổi mới toàn diện cách thức sáng tạo, lưu giữ, truyền tải và khai thác các giá trị văn hóa.

Ảnh minh hoạ
Hiện đại hóa hệ sinh thái văn hóa số: Bước chuyển tất yếu
Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang diễn ra mạnh mẽ, chuyển đổi số trở thành xu thế tất yếu đối với mọi lĩnh vực, trong đó văn hóa là một trong những lĩnh vực chịu tác động sâu sắc nhất. Đề án đặt mục tiêu xây dựng một hệ sinh thái văn hóa số quốc gia hiện đại, đồng bộ, có khả năng kết nối, chia sẻ và khai thác hiệu quả tài nguyên văn hóa.
Khái niệm “hệ sinh thái văn hóa số” không chỉ bao gồm các nền tảng công nghệ, cơ sở dữ liệu, hạ tầng số mà còn bao hàm toàn bộ các chủ thể tham gia như cơ quan quản lý, đơn vị sự nghiệp, doanh nghiệp sáng tạo nội dung, nghệ sĩ và cộng đồng. Đây là một hệ thống mở, tương tác cao, nơi các giá trị văn hóa được số hóa, lưu trữ, bảo tồn và lan tỏa thông qua các công nghệ tiên tiến như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, thực tế ảo, thực tế tăng cường. Việc hiện đại hóa hệ sinh thái này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong việc bảo tồn di sản văn hóa – một lĩnh vực vốn chịu nhiều áp lực từ thời gian, môi trường và sự mai một trong đời sống hiện đại. Số hóa không chỉ giúp “lưu giữ” mà còn “hồi sinh” các giá trị văn hóa, tạo điều kiện để công chúng tiếp cận dễ dàng hơn, đặc biệt là thế hệ trẻ.
Mục tiêu đến năm 2030: Đặt nền móng vững chắc
Đề án đưa ra các mục tiêu cụ thể, mang tính định lượng cao, thể hiện quyết tâm chính trị và tính khả thi trong tổ chức thực hiện.
Trước hết, phấn đấu 100% lĩnh vực văn hóa có nền tảng số dùng chung. Đây là mục tiêu mang tính “xương sống”, bởi nền tảng số chính là hạ tầng để triển khai mọi hoạt động số hóa, quản lý và khai thác dữ liệu. Khi các lĩnh vực như di sản, nghệ thuật biểu diễn, điện ảnh, thư viện, báo chí… đều được vận hành trên nền tảng số, sẽ tạo ra sự liên thông, đồng bộ và tối ưu hóa nguồn lực.
Một trong những điểm nhấn quan trọng là việc chuẩn hóa dữ liệu và cấp mã định danh cho di sản văn hóa. Đề án đặt mục tiêu 100% di sản văn hóa đã số hóa được chuẩn hóa theo khung chuẩn quốc gia; 80% di sản văn hóa số công có mã định danh. Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn liên quan đến quyền sở hữu, quản lý và khai thác tài nguyên văn hóa trong môi trường số. Việc xác lập mã định danh sẽ giúp kiểm soát tốt hơn việc sử dụng, đồng thời tạo nền tảng cho việc hình thành thị trường tài sản số trong lĩnh vực văn hóa – một xu hướng đang phát triển mạnh trên thế giới.
Đặc biệt, Đề án chú trọng đến di sản văn hóa phi vật thể của đồng bào dân tộc thiểu số, với mục tiêu ít nhất 80% được số hóa và lưu trữ. Đây là một bước đi có ý nghĩa nhân văn sâu sắc, góp phần bảo tồn sự đa dạng văn hóa và tránh nguy cơ mai một các giá trị truyền thống độc đáo.
Kết nối dữ liệu và xây dựng thiết chế văn hóa thông minh
Một trong những yêu cầu cốt lõi của chuyển đổi số là tính kết nối và chia sẻ dữ liệu. Đề án đặt mục tiêu 100% cơ quan quản lý nhà nước về văn hóa kết nối và đồng bộ cơ sở dữ liệu chuyên ngành. Điều này sẽ giúp nâng cao hiệu quả quản lý, giảm trùng lặp, tiết kiệm chi phí và tạo điều kiện cho việc ra quyết định dựa trên dữ liệu.
Song song với đó, các thiết chế văn hóa như thư viện, bảo tàng, nhà hát… sẽ được chuyển đổi sang mô hình số và thông minh. 100% hệ thống thư viện quốc gia, bảo tàng quốc gia và các bảo tàng công lập sẽ triển khai thư viện số, bảo tàng số, tiến tới xây dựng mô hình thông minh.
Trong thực tiễn, mô hình thư viện số cho phép người dùng truy cập tài liệu mọi lúc, mọi nơi; bảo tàng số giúp tái hiện các hiện vật, không gian trưng bày thông qua công nghệ thực tế ảo, mang lại trải nghiệm sinh động và hấp dẫn hơn. Đây là xu hướng đã được nhiều quốc gia phát triển triển khai thành công, và Việt Nam đang từng bước bắt kịp.
Đáng chú ý, Đề án đặt mục tiêu ít nhất 70% các thiết chế văn hóa và doanh nghiệp nội dung số có dữ liệu kết nối với hạ tầng dùng chung của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch. Điều này sẽ thúc đẩy hình thành một mạng lưới dữ liệu văn hóa thống nhất, tạo điều kiện cho việc khai thác, sáng tạo và thương mại hóa nội dung.
Một trong những điểm sáng của Đề án là việc đặt con người vào trung tâm của chuyển đổi số văn hóa. Không chỉ hướng đến các đô thị lớn, Đề án đặc biệt quan tâm đến vùng sâu, vùng xa, biên giới, hải đảo.
Mục tiêu đến năm 2030, ít nhất 75% người dân ở các khu vực này được tham gia các hoạt động văn hóa trên môi trường số; 80% các xã vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi được hưởng thụ các dịch vụ văn hóa số. Đây là bước tiến quan trọng trong việc bảo đảm quyền tiếp cận văn hóa – một quyền cơ bản của con người.
Trong bối cảnh hạ tầng số ngày càng được mở rộng, việc đưa văn hóa đến với người dân thông qua các nền tảng trực tuyến sẽ góp phần nâng cao đời sống tinh thần, thu hẹp khoảng cách vùng miền và thúc đẩy sự phát triển toàn diện của xã hội.
Bên cạnh đó, Đề án cũng chú trọng phát triển nguồn nhân lực. 100% cán bộ, công chức, viên chức, văn nghệ sĩ, sinh viên ngành văn hóa – nghệ thuật sẽ được đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng số. Đây là yếu tố then chốt để bảo đảm sự thành công của chuyển đổi số, bởi công nghệ chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi con người làm chủ được nó.
Tầm nhìn đến năm 2045: Văn hóa số trở thành trụ cột phát triển
Không dừng lại ở các mục tiêu trước mắt, Đề án còn vạch ra tầm nhìn đến năm 2045 – thời điểm kỷ niệm 100 năm thành lập nước. Theo đó, Việt Nam sẽ phát triển hoàn thiện hệ sinh thái văn hóa số toàn diện, thông minh, có khả năng tương tác cao.
Văn hóa số không chỉ là công cụ bảo tồn mà còn trở thành động lực phát triển con người và nâng cao sức mạnh mềm quốc gia. Các ngành công nghiệp văn hóa và kinh tế sáng tạo được kỳ vọng trở thành trụ cột quan trọng của nền kinh tế, đóng góp khoảng 9% GDP.
Đặc biệt, các sản phẩm công nghiệp văn hóa số sẽ chiếm trên 80% tổng sản phẩm văn hóa, phản ánh xu thế chuyển dịch mạnh mẽ từ “văn hóa truyền thống” sang “văn hóa số”. Đây là cơ hội để Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, quảng bá hình ảnh đất nước, con người ra thế giới.
Hoàn thiện thể chế và huy động nguồn lực
Để hiện thực hóa các mục tiêu trên, Đề án đề ra một hệ thống giải pháp đồng bộ. Trước hết là hoàn thiện thể chế, chính sách – yếu tố mang tính nền tảng. Việc xây dựng khung pháp lý phù hợp với môi trường số, bảo đảm quyền sở hữu trí tuệ, an toàn dữ liệu, quyền riêng tư… là yêu cầu cấp thiết.
Tiếp đó là huy động và sử dụng hiệu quả nguồn lực tài chính. Chuyển đổi số văn hóa đòi hỏi đầu tư lớn, trong khi ngân sách nhà nước có hạn. Vì vậy, cần đẩy mạnh xã hội hóa, thu hút doanh nghiệp tham gia, hình thành các mô hình hợp tác công – tư.
Phát triển hạ tầng số và bảo đảm an toàn, an ninh mạng cũng là nhiệm vụ quan trọng. Dữ liệu văn hóa là tài sản quý giá, cần được bảo vệ trước các nguy cơ mất mát, xâm phạm. Đồng thời, hạ tầng phải đủ mạnh để đáp ứng nhu cầu lưu trữ, xử lý và truyền tải dữ liệu ngày càng lớn.
Thúc đẩy hợp tác quốc tế và phát triển theo lĩnh vực
Đề án nhấn mạnh vai trò của hợp tác và hội nhập quốc tế trong chuyển đổi số văn hóa. Việc học hỏi kinh nghiệm, tiếp cận công nghệ tiên tiến và tham gia các mạng lưới văn hóa toàn cầu sẽ giúp Việt Nam rút ngắn khoảng cách phát triển.
Bên cạnh các giải pháp chung, Đề án còn đưa ra các nhiệm vụ cụ thể cho 8 lĩnh vực: di sản văn hóa; nghệ thuật biểu diễn và văn học; mỹ thuật, nhiếp ảnh và triển lãm; điện ảnh; thư viện; báo chí – truyền thông; văn hóa cơ sở; văn hóa các dân tộc thiểu số.
Mỗi lĩnh vực có đặc thù riêng, đòi hỏi cách tiếp cận phù hợp. Ví dụ, trong điện ảnh, cần phát triển nền tảng phát hành trực tuyến; trong báo chí – truyền thông, cần đẩy mạnh chuyển đổi số tòa soạn; trong văn hóa cơ sở, cần ứng dụng công nghệ để tổ chức các hoạt động cộng đồng.
Với tầm nhìn chiến lược, mục tiêu rõ ràng và giải pháp đồng bộ, Đề án hứa hẹn sẽ tạo ra bước chuyển mạnh mẽ, đưa văn hóa trở thành nguồn lực nội sinh quan trọng cho phát triển đất nước.
Tuy nhiên, để biến tầm nhìn thành hiện thực, cần sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị, sự đồng hành của doanh nghiệp và sự tham gia tích cực của người dân. Chuyển đổi số văn hóa không chỉ là nhiệm vụ của ngành văn hóa mà là trách nhiệm chung của toàn xã hội. Trong hành trình đó, việc giữ gìn bản sắc dân tộc, đồng thời tiếp thu tinh hoa nhân loại sẽ là chìa khóa để Việt Nam xây dựng một nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc và có sức lan tỏa mạnh mẽ trên trường quốc tế.
Thanh Long