Trong lịch sử, chiến tranh thường gắn với tiếng súng, bom đạn và những cuộc đối đầu trên chiến trường. Thế nhưng, bước sang kỷ nguyên số, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của internet, mạng xã hội, trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn (Big Data), một hình thái xung đột mới đang xuất hiện và ngày càng trở nên nguy hiểm hơn. Đó là "chiến tranh nhận thức" - cuộc chiến không cần vũ khí hay binh lực theo nghĩa truyền thống nhưng lại có khả năng tác động trực tiếp đến suy nghĩ, cảm xúc, niềm tin và hành vi của con người.

Đây không chỉ là vấn đề của riêng quốc gia nào mà đang trở thành thách thức an ninh phi truyền thống mang tính toàn cầu. Đối với Việt Nam, nơi quá trình chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ, việc chủ động nhận diện, phòng ngừa và ứng phó với "chiến tranh nhận thức" không chỉ là yêu cầu trước mắt mà còn là nhiệm vụ chiến lược nhằm bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, giữ vững niềm tin xã hội và củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc.
"Chiến tranh nhận thức" - cuộc chiến âm thầm nhưng vô cùng nguy hiểm
Nếu trước đây các hoạt động chống phá chủ yếu tập trung vào tuyên truyền công khai, phát tán tài liệu, kích động biểu tình hoặc lợi dụng các sự kiện chính trị để tạo sức ép từ bên ngoài thì hiện nay, phương thức này đã thay đổi căn bản.
"Chiến tranh nhận thức" hướng trực tiếp vào nhận thức, cảm xúc, niềm tin và hành vi của mỗi cá nhân. Mục tiêu của nó không đơn thuần là truyền bá một thông tin sai lệch mà sâu xa hơn là từng bước làm thay đổi cách con người tiếp nhận thông tin, từ đó tạo ra sự hoài nghi, mất niềm tin đối với Đảng, Nhà nước, chế độ, làm suy giảm sự đồng thuận xã hội và chia rẽ khối đại đoàn kết toàn dân tộc.
Điều đáng lo ngại là cuộc chiến này diễn ra hết sức âm thầm. Không có tiếng súng, không có chiến tuyến rõ ràng nhưng lại len lỏi từng ngày qua chiếc điện thoại thông minh, các nền tảng mạng xã hội, video ngắn, hình ảnh, podcast hay những dòng trạng thái tưởng như vô hại.
Trong môi trường số, thông tin được lan truyền với tốc độ gần như tức thời. Chỉ trong vài giờ, một tin giả có thể tiếp cận hàng triệu người, tạo ra những tác động lớn trước khi cơ quan chức năng kịp xác minh hay đính chính.
AI và thuật toán đang làm thay đổi bản chất của thông tin sai lệch
Một trong những điểm khác biệt lớn nhất của "chiến tranh nhận thức" hiện nay là sự tham gia của các công nghệ hiện đại.
Nếu như trước đây thông tin sai trái thường dễ nhận diện thì hiện nay, dưới tác động của trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, thuật toán mạng xã hội và công nghệ tạo nội dung số, các thông tin xuyên tạc có thể được sản xuất với tốc độ rất nhanh, hình thức rất tinh vi.
Hình ảnh giả, âm thanh giả, video giả (deepfake) có độ chân thực rất cao khiến người xem khó phân biệt thật - giả. AI còn có khả năng tạo ra hàng nghìn bài viết, bình luận hoặc video chỉ trong thời gian ngắn, khiến lượng thông tin sai lệch tăng theo cấp số nhân.
Đặc biệt, thuật toán của các nền tảng số thường ưu tiên những nội dung gây tranh cãi, giật gân hoặc tạo cảm xúc mạnh vì chúng thu hút tương tác nhiều hơn. Điều này vô tình tạo điều kiện để thông tin sai lệch lan truyền nhanh hơn thông tin chính thống.
Nguy hiểm hơn, AI và Big Data còn được sử dụng để khai thác dữ liệu người dùng nhằm cá nhân hóa nội dung. Mỗi người sẽ nhìn thấy những thông tin phù hợp với tâm lý, sở thích, độ tuổi, nghề nghiệp hoặc xu hướng chính trị của mình.
Đây chính là một hình thức tác chiến trên không gian nhận thức, trong đó "vũ khí" không phải là súng đạn mà là dữ liệu, thuật toán, thông tin và tâm lý xã hội.
Khi người dân tiếp xúc nhiều lần với cùng một thông tin sai lệch, dù ban đầu còn nghi ngờ, họ vẫn có thể dần tin rằng đó là sự thật. Các nhà khoa học gọi đây là "ảo tưởng sự thật" - hiện tượng tâm lý khiến con người có xu hướng tin vào những điều được lặp đi lặp lại nhiều lần.
Chính vì vậy, tác động của "chiến tranh nhận thức" không chỉ dừng lại ở việc lan truyền tin giả mà còn làm thay đổi nhận thức xã hội theo hướng bất lợi.
Mục tiêu cuối cùng là làm suy yếu nền tảng tư tưởng và niềm tin
Điều mà các thế lực chống phá hướng tới không đơn thuần là tạo ra một vài thông tin sai lệch. Mục tiêu sâu xa hơn là từng bước hình thành tâm lý hoài nghi, mất phương hướng, giảm sút lòng tin vào thể chế, vào các thiết chế công quyền và vào những giá trị nền tảng của xã hội.
Khi niềm tin bị xói mòn, sự đồng thuận xã hội sẽ suy giảm. Khi sự đồng thuận suy giảm, sức mạnh đại đoàn kết dân tộc cũng bị ảnh hưởng.
Đó chính là lý do vì sao nhiều chuyên gia nhận định rằng "chiến tranh nhận thức" hiện nay nguy hiểm hơn nhiều so với các hình thức tuyên truyền chống phá truyền thống. Nó không tác động đồng loạt mà đi vào từng cá nhân. Không phá hủy vật chất mà làm lung lay tinh thần. Không gây tiếng nổ nhưng có thể tạo ra những vết nứt trong niềm tin xã hội nếu không được nhận diện và xử lý kịp thời.
Chủ động xây dựng "lá chắn" từ nguồn thông tin chính thống
Trước những diễn biến ngày càng phức tạp của không gian mạng, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không chỉ dừng lại ở việc phản bác cái sai. Quan trọng hơn là phải chủ động cung cấp thông tin chính xác, kịp thời, minh bạch; xây dựng nguồn thông tin chính thống phong phú, hấp dẫn và có sức lan tỏa.
Thực tế cho thấy, nơi nào thông tin chính thống đến chậm thì nơi đó tin giả có cơ hội phát triển. Ngược lại, khi người dân được tiếp cận đầy đủ thông tin, được giải thích rõ ràng và đối thoại cởi mở thì các luận điệu xuyên tạc sẽ khó có đất sống.
Bởi vậy, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng cần được thực hiện trên cơ sở đối thoại, thuyết phục và đặc biệt là bằng những kết quả thực tiễn của quá trình phát triển đất nước. Niềm tin không thể được tạo dựng chỉ bằng khẩu hiệu. Niềm tin được hình thành từ những thành tựu phát triển kinh tế - xã hội, từ hiệu quả lãnh đạo của Đảng, hiệu lực quản lý của Nhà nước và từ những đổi thay tích cực trong đời sống của nhân dân. Đó mới là "lá chắn" bền vững nhất trước mọi âm mưu chống phá.
Đổi mới tư duy bảo vệ nền tảng tư tưởng trong kỷ nguyên số
Nếu như "chiến tranh nhận thức" đã thay đổi căn bản về phương thức, công cụ và đối tượng tác động thì công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng cũng không thể tiếp tục vận hành theo tư duy và cách làm truyền thống.
Yêu cầu đặt ra là phải liên tục đổi mới phương thức, nâng cấp cả công cụ và lực lượng cho ngang tầm nhiệm vụ. Điều này đòi hỏi Ban Chỉ đạo 35 các cấp cùng các lực lượng liên quan phải đổi mới toàn diện cả về tư duy, phương thức hoạt động và xây dựng lực lượng. Trước hết là đổi mới tư duy từ phòng thủ sang chủ động. Không chỉ chờ khi thông tin sai trái xuất hiện mới tiến hành phản bác mà phải dự báo sớm các xu hướng dư luận, nhận diện các chủ đề nhạy cảm, chuẩn bị sẵn các nội dung chính thống để dẫn dắt thông tin.
Việc xử lý thông tin sai lệch cũng cần được tiếp cận đa chiều, kết hợp giữa khoa học chính trị, công nghệ số, truyền thông hiện đại, xã hội học và tâm lý học nhằm nâng cao hiệu quả truyền thông, thay vì chỉ đơn thuần phủ nhận hay bác bỏ.
Công nghệ phải trở thành công cụ phòng thủ hiệu quả
Một yêu cầu quan trọng khác là Việt Nam cần phát triển mạnh các công cụ công nghệ phục vụ bảo vệ không gian nhận thức. Trong đó, cần tập trung xây dựng các hệ thống giám sát AI và mạng xã hội; phát triển hệ thống phân tích dữ liệu lớn để phát hiện sớm tin giả và các chiến dịch thao túng dư luận. Đồng thời, cần phát triển các hệ thống AI có khả năng tự động phát hiện, phân tích và ngăn chặn các chiến dịch tấn công mạng, lừa đảo, giả mạo danh tính cũng như các hoạt động phát tán thông tin độc hại. Đặc biệt, Việt Nam cần chủ động phát triển các nền tảng giám sát trong nước thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào các giải pháp ngoại nhập; khuyến khích sử dụng các sản phẩm, dịch vụ văn hóa số do doanh nghiệp Việt Nam nghiên cứu, phát triển, sản xuất và cung cấp. Làm chủ công nghệ không chỉ giúp nâng cao năng lực bảo đảm an ninh thông tin mà còn góp phần bảo vệ chủ quyền số quốc gia trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ ngày càng gay gắt. Song song với đầu tư công nghệ, cần xây dựng đội ngũ cán bộ có khả năng sử dụng AI để phòng thủ, đồng thời hiểu rõ cách các đối tượng xấu lợi dụng AI nhằm có giải pháp ứng phó phù hợp.
Hoàn thiện thể chế để quản trị không gian số hiệu quả
Cùng với công nghệ và nguồn nhân lực, thể chế là trụ cột quan trọng trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong kỷ nguyên số.
Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra nhanh chóng, thể chế cần thay đổi theo hướng khuyến khích đổi mới sáng tạo nhưng vẫn kiểm soát tốt rủi ro.
Cần xây dựng các quy định có tính mở, cho phép thử nghiệm công nghệ mới trong "sandbox" pháp lý trước khi triển khai rộng rãi. Đồng thời, có chính sách hỗ trợ về thuế, vốn và hạ tầng cho doanh nghiệp công nghệ, startup trong các lĩnh vực AI, dữ liệu lớn và an ninh mạng.
Bên cạnh việc tạo cơ chế để doanh nghiệp, viện nghiên cứu và Nhà nước cùng phát triển các giải pháp số, cần quy định rõ quyền sở hữu dữ liệu, cơ chế bảo mật và chia sẻ dữ liệu nhằm tránh lạm dụng hoặc rò rỉ thông tin cá nhân. Các nền tảng số trọng yếu cần tuân thủ các tiêu chuẩn bắt buộc về an toàn, bảo mật hệ thống.
Đồng thời, cần thành lập các cơ quan chuyên trách đánh giá tác động xã hội, an ninh và đạo đức của công nghệ số để bảo đảm sự phát triển bền vững.
Hệ thống pháp luật về AI và dữ liệu cũng cần được xây dựng theo hướng đồng bộ, thống nhất và phù hợp với thông lệ quốc tế. Trong đó phải quy định rõ trách nhiệm của các tổ chức, cá nhân trong phát triển và sử dụng AI; cơ chế kiểm soát các sản phẩm AI có nguy cơ cao; yêu cầu minh bạch đối với nội dung do AI tạo ra; tăng cường bảo vệ dữ liệu cá nhân, quyền riêng tư và quyền tiếp cận thông tin của công dân. Đồng thời, thể chế cần xác định rõ các nguyên tắc cốt lõi như minh bạch, trách nhiệm giải trình, bảo vệ dữ liệu cá nhân, an toàn thông tin, quyền con người trên không gian mạng và trách nhiệm của các chủ thể cung cấp nền tảng số. Đây là những giá trị nền tảng có khả năng thích ứng với sự phát triển rất nhanh của công nghệ.
Thực tiễn cho thấy, niềm tin của nhân dân trước hết được bồi đắp từ hiệu quả lãnh đạo của Đảng, hiệu lực quản lý của Nhà nước và những kết quả cụ thể trong phát triển đất nước. Khi đời sống người dân ngày càng được cải thiện, khi các chủ trương, chính sách đi vào cuộc sống, khi thông tin chính thống được cung cấp kịp thời, minh bạch và có sức thuyết phục, những luận điệu xuyên tạc sẽ khó có cơ hội tác động đến xã hội. Bởi vậy, trong kỷ nguyên số, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không chỉ là đấu tranh với thông tin sai trái mà còn phải xây dựng được hệ sinh thái thông tin chính thống phong phú, hấp dẫn, lan tỏa giá trị tích cực và phản ánh sinh động những thành tựu phát triển của đất nước.
"Chiến tranh nhận thức" sẽ còn tiếp tục diễn biến phức tạp cùng với sự phát triển của công nghệ. Tuy nhiên, nếu chủ động đổi mới tư duy, làm chủ công nghệ, hoàn thiện thể chế, xây dựng lực lượng đủ mạnh và quan trọng nhất là không ngừng củng cố niềm tin của nhân dân bằng những thành quả phát triển thực chất, Việt Nam sẽ giữ vững thế chủ động trên không gian số, bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng của Đảng, tăng cường khối đại đoàn kết toàn dân tộc và tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển nhanh, bền vững của đất nước trong kỷ nguyên mới.
Giang Nam