Tại phiên bế mạc Hội nghị lần thứ 2 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khoá XIV, khi nói về Về mục tiêu tăng trưởng kinh tế "hai con số", Tổng bí thư Tô Lâm cho rằng đây là đòi hỏi khách quan từ yêu cầu phát triển đất nước trong giai đoạn mới và khát vọng vươn lên của cả dân tộc. Chúng ta không chấp nhận tăng trưởng thấp. Phải kiên trì thực hiện mục tiêu tăng trưởng kinh tế cao, bền vững, thực chất. Từ đó, đồng chí Tổng bí thư yêu cầu các ban, bộ, ngành, địa phương, người dân, doanh nghiệp cần quán triệt sâu sắc " Bốn nguyên tắc" cốt lõi sau:

Tăng trưởng thực chất – Thước đo của một nền kinh tế hiện đại
Nguyên tắc đầu tiên và có ý nghĩa nền tảng là tăng trưởng thực chất. Đây là sự khẳng định rõ ràng rằng Việt Nam không đánh đổi chất lượng và tính bền vững lấy tốc độ tăng trưởng đơn thuần. Tăng trưởng thực chất đòi hỏi mỗi phần trăm tăng trưởng GDP phải chứa đựng hàm lượng tri thức và giá trị gia tăng cao hơn, dựa trên nâng cao năng suất các nhân tố tổng hợp, cải thiện chất lượng sản phẩm và tăng sức cạnh tranh quốc gia. Điều này đồng nghĩa với việc mô hình tăng trưởng phải chuyển mạnh từ chiều rộng sang chiều sâu, từ dựa vào vốn và lao động giá rẻ sang dựa vào khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Thực tiễn phát triển của nhiều quốc gia cho thấy, tăng trưởng nhanh nhưng không bền vững sẽ kéo theo những hệ lụy nghiêm trọng như cạn kiệt tài nguyên, ô nhiễm môi trường, bất ổn xã hội. Vì vậy, nguyên tắc này nhấn mạnh yêu cầu bảo đảm tăng trưởng hôm nay không làm tổn hại đến nền tảng phát triển của ngày mai, không làm suy giảm nguồn lực của các thế hệ tương lai. Thực ra yêu cầu “thực chất” không mới, nhưng việc cụm từ này được nhấn mạnh nhiều lần tại Hội nghị lần này cho thấy tính chất cốt lõi và chiến lược của vấn đề tăng trưởng thực chất.
Một điểm rất đáng chú ý là yêu cầu kiên quyết loại bỏ tư duy “chạy theo thành tích”. Trong quản lý và điều hành kinh tế, nếu chỉ chú trọng con số tăng trưởng mà xem nhẹ chất lượng, hiệu quả thì tăng trưởng sẽ trở nên hình thức, tiềm ẩn rủi ro lớn. Ngược lại, tăng trưởng thực chất sẽ tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển lâu dài, nâng cao năng lực nội sinh của nền kinh tế. Trong bối cảnh ngay sau thành công của Đại hội XIV và cuộc bầu cử Quốc hội, HĐND các cấp nhiệm kỳ 2026-2031, việc Hội nghị Trung ương 2 nhấn mạnh “tăng trưởng cao”, “tăng trưởng thực chất” cho thấy đây không còn chỉ là mong muốn hay ý chí, mà đã trở thành vấn đề cốt tử, mang tính chiến lược. Do đó, để thực hiện nguyên tắc này, cần đẩy mạnh tái cơ cấu nền kinh tế, phát triển các ngành có giá trị gia tăng cao, thúc đẩy chuyển đổi số, kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn. Đồng thời, cần đầu tư mạnh mẽ cho giáo dục, khoa học – công nghệ, xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao – yếu tố quyết định của tăng trưởng thực chất.
Ổn định kinh tế vĩ mô – Trụ cột bảo đảm tăng trưởng bền vững
Nguyên tắc thứ hai khẳng định: kiên định ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát và bảo đảm các cân đối lớn là điều kiện tiên quyết của tăng trưởng cao.
Một nền kinh tế không thể tăng trưởng nhanh nếu thiếu ổn định. Lạm phát cao, tỷ giá biến động mạnh, mất cân đối tài khóa – tiền tệ sẽ làm suy giảm niềm tin thị trường, cản trở đầu tư và gây bất ổn xã hội. Vì vậy, ổn định vĩ mô không chỉ là mục tiêu, mà còn là nền tảng để thúc đẩy tăng trưởng.
Theo tinh thần chỉ đạo, việc điều hành chính sách tài khóa, tiền tệ và các chính sách vĩ mô khác phải theo hướng chủ động, linh hoạt và phối hợp chặt chẽ. Điều này đòi hỏi sự nhịp nhàng giữa các công cụ chính sách nhằm vừa hỗ trợ tăng trưởng hợp lý, vừa củng cố niềm tin thị trường và ổn định kỳ vọng.
Trong bối cảnh kinh tế thế giới tiềm ẩn nhiều rủi ro, việc nâng cao sức chống chịu của nền kinh tế là yêu cầu cấp thiết. Điều này bao gồm việc đa dạng hóa thị trường, tăng cường năng lực dự báo, chủ động ứng phó với các cú sốc bên ngoài như biến động giá năng lượng, đứt gãy chuỗi cung ứng hay biến động tài chính quốc tế.
Một yếu tố quan trọng khác là bảo đảm các cân đối lớn của nền kinh tế, bao gồm cân đối ngân sách, cán cân thương mại, cân đối năng lượng, lương thực… Đây là những “điểm tựa” để nền kinh tế vận hành ổn định và phát triển bền vững. Thực tiễn những năm qua cho thấy, kinh tế Việt Nam đã đạt được những thành tựu đáng ghi nhận. Giai đoạn 2021-2025, kinh tế Việt Nam khẳng định sức chống chịu trước đại dịch COVID-19 và có đà tăng trưởng cao, với GDP tăng bình quân 6,3%, riêng giai đoạn 2022-2025 tăng trưởng bình quân đạt 7,2%/năm. Riêng năm 2025, chúng ta đạt mức tăng trưởng rất ấn tượng với mức 8,02%. Quy mô nền kinh tế tăng từ 346 tỷ USD năm 2020 đã lên 510 tỷ USD năm 2025, xếp hạng 32 thế giới.
Tận dụng hiệu quả mọi nguồn lực sẵn có, tập trung ưu tiên cho các dự án trọng điểm và thúc đẩy hợp tác công - tư, để gia tăng hiệu quả đầu tư và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia – Đòn bẩy của tăng trưởng “hai con số”
Trong điều kiện nguồn lực còn hạn chế, việc sử dụng hiệu quả từng đồng vốn, từng nguồn lực là yếu tố quyết định. Thực tế cho thấy, tình trạng đầu tư dàn trải, kém hiệu quả, lãng phí vẫn còn tồn tại ở nhiều nơi, làm giảm hiệu quả chung của nền kinh tế.
Do đó, nguyên tắc này yêu cầu việc phân bổ nguồn lực phải dựa trên cơ sở khoa học, có hạch toán kinh tế – xã hội rõ ràng, bảo đảm hiệu quả sử dụng vốn. Các dự án được lựa chọn phải có tính chiến lược, có khả năng lan tỏa và tạo động lực cho toàn bộ nền kinh tế.
Đặc biệt, cần ưu tiên phát triển các công trình hạ tầng then chốt như giao thông, năng lượng, hạ tầng số… Đây là những lĩnh vực có tác động lớn đến năng lực cạnh tranh quốc gia và khả năng thu hút đầu tư.
Việc thúc đẩy hợp tác công – tư (PPP) cũng là giải pháp quan trọng để huy động nguồn lực từ khu vực tư nhân. Khi Nhà nước và doanh nghiệp cùng tham gia, không chỉ giúp giảm gánh nặng ngân sách mà còn nâng cao hiệu quả quản lý và vận hành dự án.
Bên cạnh đó, cần tiếp tục cải cách thể chế, đơn giản hóa thủ tục hành chính, tạo môi trường đầu tư thông thoáng, minh bạch. Thể chế tốt sẽ giúp “giải phóng” nguồn lực, khơi thông dòng chảy đầu tư và thúc đẩy sáng tạo.
Không thể không nhấn mạnh vai trò của nguồn nhân lực. Việc phát triển đội ngũ lao động có trình độ, kỹ năng cao sẽ quyết định hiệu quả sử dụng các nguồn lực khác, từ đó tạo ra giá trị gia tăng lớn hơn cho nền kinh tế.
Tăng trưởng vì con người – Mục tiêu cao nhất của phát triển
Nguyên tắc thứ tư khẳng định rõ ràng: tăng trưởng kinh tế cao phải phục vụ lợi ích của nhân dân, nâng cao đời sống vật chất, tinh thần và bảo đảm công bằng xã hội.
Đây là nguyên tắc mang tính nhân văn sâu sắc, thể hiện bản chất của chế độ và định hướng phát triển của Việt Nam. Tăng trưởng không phải là mục tiêu tự thân, mà là phương tiện để nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân. Theo đó, mọi chính sách, dự án và nguồn lực đầu tư phải hướng tới việc tạo ra giá trị thực chất cho người dân: tăng thu nhập, tạo việc làm, giảm nghèo, nâng cao phúc lợi xã hội. Thành quả tăng trưởng phải được phân bổ công bằng, góp phần thu hẹp khoảng cách phát triển giữa các vùng, các nhóm xã hội.
Đồng thời, cần bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của mọi tầng lớp nhân dân. Điều này không chỉ có ý nghĩa về mặt xã hội, mà còn là nền tảng để tạo sự đồng thuận, củng cố niềm tin và huy động sức mạnh toàn dân tộc.
Trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập quốc tế sâu rộng, yêu cầu đặt ra là phải bảo đảm mọi người dân đều có cơ hội tiếp cận giáo dục, y tế, công nghệ và các dịch vụ cơ bản. Không để ai bị bỏ lại phía sau trong quá trình phát triển.
Bên cạnh đó, cần chú trọng phát triển văn hóa, xây dựng con người Việt Nam phát triển toàn diện. Một xã hội phát triển bền vững không chỉ giàu về vật chất mà còn phải giàu về tinh thần, có hệ giá trị tiến bộ và bản sắc văn hóa.
Thực hiện đồng bộ, nhất quán và quyết liệt
Bốn nguyên tắc cốt lõi nêu trên không tồn tại riêng lẻ, mà có mối quan hệ chặt chẽ, bổ sung cho nhau, tạo thành một chỉnh thể thống nhất. Việc thực hiện mục tiêu tăng trưởng “hai con số” đòi hỏi phải triển khai các nguyên tắc này một cách đồng bộ, nhất quán và kiên định dưới sự lãnh đạo tập trung của Trung ương.
Trước hết, cần nhanh chóng thể chế hóa các nguyên tắc thành chính sách cụ thể, phù hợp với từng ngành, từng lĩnh vực và từng địa phương. Các chính sách phải bảo đảm tính khả thi, đồng bộ và hướng tới mục tiêu dài hạn. Thứ hai, cần tăng cường phối hợp giữa các bộ, ngành, địa phương, tránh tình trạng chồng chéo, thiếu thống nhất. Sự phối hợp hiệu quả sẽ giúp tối ưu hóa nguồn lực và nâng cao hiệu quả điều hành. Thứ ba, cần đổi mới tư duy và nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ. Cán bộ phải có tầm nhìn chiến lược, tư duy đổi mới, dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm vì lợi ích chung. Cuối cùng, cần phát huy vai trò của doanh nghiệp và người dân. Doanh nghiệp là lực lượng nòng cốt trong phát triển kinh tế, còn người dân là chủ thể của quá trình phát triển. Khi cả hệ thống chính trị, cộng đồng doanh nghiệp và toàn xã hội cùng chung tay, mục tiêu tăng trưởng cao sẽ trở thành hiện thực.
Mục tiêu tăng trưởng kinh tế “hai con số” là một bước tiến lớn trong tư duy phát triển, thể hiện khát vọng vươn lên mạnh mẽ của Việt Nam trong giai đoạn mới. Tuy nhiên, để đạt được mục tiêu này một cách bền vững, điều quan trọng nhất là phải kiên định với “bốn nguyên tắc cốt lõi” nêu trên.
Tăng trưởng thực chất, ổn định vĩ mô, sử dụng hiệu quả nguồn lực và phát triển vì con người – đó chính là bốn trụ cột tạo nên nền tảng vững chắc cho sự phát triển nhanh và bền vững. Khi những nguyên tắc này được quán triệt sâu sắc và thực hiện nghiêm túc, mục tiêu tăng trưởng “hai con số” không chỉ là khả thi, mà còn mở ra một giai đoạn phát triển mới với chất lượng cao hơn, bền vững hơn và bao trùm hơn cho đất nước.
Giang Nam