Đổi mới sáng tạo – động lực để Việt Nam tiến vào nhóm 40 nền kinh tế dẫn đầu

Việt Nam tiếp tục ghi dấu ấn tích cực trên bản đồ đổi mới sáng tạo toàn cầu khi vươn lên vị trí thứ 43 trong số 139 quốc gia, nền kinh tế được xếp hạng trong Chỉ số Đổi mới sáng tạo toàn cầu (Global Innovation Index - GII) năm 2026, tăng một bậc so với năm 2025. Đáng chú ý hơn, thứ hạng đầu ra đổi mới sáng tạo của Việt Nam tăng hai bậc, từ vị trí 37 lên vị trí 35. Đây không chỉ là sự cải thiện về thứ hạng, mà còn phản ánh khả năng ngày càng tốt hơn trong việc chuyển hóa các nguồn lực khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo thành những sản phẩm, dịch vụ, giá trị kinh tế và tác động xã hội cụ thể.

Theo Báo cáo GII 2026 do Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO) công bố, Việt Nam tiếp tục nằm trong nhóm những nền kinh tế có bước tiến đáng kể về đổi mới sáng tạo trong thời gian dài. Từ năm 2016 đến nay, thứ hạng GII của Việt Nam đã tăng từ vị trí 59 lên vị trí 43, cải thiện 16 bậc. WIPO cũng ghi nhận Việt Nam là một trong những nền kinh tế thu nhập trung bình có mức cải thiện thứ hạng nhanh trong dài hạn và là nền kinh tế có thành tích đổi mới sáng tạo cao hơn mức độ phát triển trong 16 năm liên tiếp.

Những con số ấy cho thấy đổi mới sáng tạo ở Việt Nam không còn là câu chuyện của riêng hoạt động nghiên cứu khoa học hay một số doanh nghiệp công nghệ, mà đang ngày càng trở thành một bộ phận quan trọng trong mô hình phát triển kinh tế - xã hội. Trong bối cảnh cạnh tranh quốc tế ngày càng dựa nhiều hơn vào tri thức, công nghệ, dữ liệu, năng lực sáng tạo và khả năng làm chủ các công nghệ mới, việc cải thiện liên tục vị trí GII có ý nghĩa như một chỉ dấu về năng lực phát triển của nền kinh tế.

GII là bộ công cụ đánh giá năng lực đổi mới sáng tạo quốc gia có uy tín trên thế giới, được WIPO xây dựng trên hệ thống nhiều chỉ tiêu phản ánh cả nguồn lực đầu vào và kết quả đầu ra của đổi mới sáng tạo. Báo cáo không chỉ cho thấy một quốc gia đang có bao nhiêu nguồn lực dành cho đổi mới sáng tạo, mà quan trọng hơn là những nguồn lực đó được chuyển hóa thành kết quả như thế nào. Chính vì vậy, GII được nhiều chính phủ sử dụng như một công cụ tham chiếu trong hoạch định chính sách, quản lý nhà nước về khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo. WIPO cho biết GII 2026 đánh giá 139 nền kinh tế thông qua hệ thống 79 chỉ tiêu, gồm các nhóm về đầu vào và đầu ra đổi mới sáng tạo.

Tại Việt Nam, Chính phủ đã sử dụng GII như một trong những công cụ tham chiếu quan trọng trong quản lý, điều hành; đồng thời phân công các bộ, ngành, địa phương cùng tham gia cải thiện các chỉ số thành phần. Bộ Khoa học và Công nghệ được giao vai trò đầu mối theo dõi, điều phối chung.

Kết quả năm 2026 cho thấy một chuyển động đáng chú ý: Việt Nam không chỉ cải thiện thứ hạng chung mà còn cải thiện rõ hơn ở phía đầu ra. Theo WIPO, Việt Nam đứng thứ 35 về đầu ra đổi mới sáng tạo, trong khi xếp thứ 54 về đầu vào. Khoảng cách này cho thấy khả năng chuyển hóa nguồn lực thành kết quả của Việt Nam đang là một điểm đáng chú ý trong bức tranh đổi mới sáng tạo quốc gia. Đây là kết quả rất đáng ghi nhận trong bối cảnh hơn một năm qua, việc triển khai Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia được thực hiện với tinh thần quyết liệt. Nguồn lực đầu tư cho khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số có bước tăng mạnh; hệ thống chính sách, pháp luật từng bước được hoàn thiện; cách thức tổ chức thực hiện cũng có sự chuyển biến theo hướng coi kết quả và hiệu quả thực chất là thước đo quan trọng.

Kết quả GII 2026 phản ánh khá rõ quá trình đó. Việt Nam tiếp tục có thế mạnh về sản xuất công nghệ cao và xuất khẩu công nghệ cao; các sản phẩm sáng tạo có vị trí nổi bật trên thị trường quốc tế. WIPO ghi nhận Việt Nam có vị trí cao về xuất khẩu công nghệ cao, sản xuất công nghệ cao và hàng hóa sáng tạo; đồng thời Việt Nam đứng thứ 5 thế giới về sáng tạo ứng dụng di động. Hệ sinh thái khởi nghiệp cũng đã xuất hiện những doanh nghiệp có giá trị hàng tỷ USD, trong khi hoạt động khởi nghiệp chuyên sâu dựa trên khoa học đang bắt đầu hình thành.

Đầu tư cho nghiên cứu và phát triển cũng có những chuyển biến bước đầu. Việc khuyến khích doanh nghiệp tăng đầu tư cho nghiên cứu và phát triển, thu hút các dự án đầu tư mới trong lĩnh vực công nghệ cao, nghiên cứu và phát triển đã tạo thêm điều kiện để năng lực công nghệ trong nước được nâng lên. Đây là hướng đi có ý nghĩa lâu dài, bởi nếu chỉ dựa vào lợi thế về lao động, vị trí địa lý hay chi phí sản xuất, nền kinh tế khó có thể duy trì sức cạnh tranh khi chuỗi giá trị toàn cầu ngày càng dịch chuyển về những công đoạn có hàm lượng tri thức và công nghệ cao hơn.

Tuy nhiên, kết quả GII 2026 cũng đặt ra những yêu cầu mới. Thành tích về đầu ra đổi mới sáng tạo cao hơn đầu vào là một lợi thế, nhưng đồng thời cho thấy dư địa để nâng chất lượng các nguồn lực đầu vào còn rất lớn. WIPO nhận định Việt Nam đã tiến bộ mạnh nhờ khả năng kết nối năng lực sản xuất trong nước với các mạng lưới giá trị toàn cầu, thương mại công nghệ cao, dịch vụ số, thiết kế, thương hiệu, sở hữu trí tuệ và hoạt động khởi nghiệp; song bước tiếp theo là phải nâng cao các chức năng có giá trị gia tăng cao hơn thông qua mở rộng nghiên cứu trong nước, sáng chế và tạo lập tri thức.

Đây cũng chính là những vấn đề Việt Nam cần tập trung giải quyết nếu muốn hiện thực hóa mục tiêu vào nhóm 40 quốc gia dẫn đầu về GII vào năm 2030 và nhóm 30 quốc gia dẫn đầu vào năm 2045.

Trước hết là chất lượng nguồn nhân lực. Đổi mới sáng tạo cuối cùng vẫn được tạo ra bởi con người. Những ngành công nghệ chiến lược như trí tuệ nhân tạo, bán dẫn, công nghệ sinh học, vật liệu mới hay các công nghệ tiên tiến khác đòi hỏi đội ngũ nhân lực không chỉ đông về số lượng mà còn phải có trình độ chuyên môn cao, khả năng nghiên cứu, tư duy sáng tạo và năng lực làm việc trong môi trường quốc tế. Vì vậy, nâng cao chất lượng đào tạo, nhất là đào tạo sau đại học và đội ngũ nghiên cứu trình độ cao, cần được xem là một trong những nhiệm vụ nền tảng.

Cùng với nhân lực là năng lực tạo ra tri thức mới. Số lượng và chất lượng công bố khoa học quốc tế, số lượng bằng sáng chế và các sản phẩm sở hữu trí tuệ là những chỉ dấu quan trọng phản ánh năng lực nghiên cứu và sáng tạo. Đây là lĩnh vực Việt Nam cần tiếp tục cải thiện để thu hẹp khoảng cách giữa năng lực sản xuất công nghệ cao hiện nay với năng lực tự chủ về tri thức và công nghệ.

Đặc biệt, cần phát huy mạnh hơn vai trò của doanh nghiệp. Doanh nghiệp là nơi kết quả nghiên cứu được chuyển thành sản phẩm, dịch vụ và giá trị kinh tế. Vì vậy, nếu doanh nghiệp chưa tham gia đủ sâu vào nghiên cứu và phát triển, đổi mới sáng tạo khó có thể trở thành động lực tăng trưởng ở quy mô lớn. Việc tạo cơ chế thuận lợi để doanh nghiệp tăng đầu tư cho R&D, liên kết với viện nghiên cứu, trường đại học, đặt hàng nghiên cứu và thương mại hóa kết quả khoa học cần tiếp tục được thúc đẩy.

Nhìn vào hành trình từ vị trí 59 năm 2016 lên vị trí 43 năm 2026, có thể thấy sự cải thiện của Việt Nam không phải là kết quả nhất thời. Đằng sau mỗi bước tiến là quá trình tích lũy về thể chế, nguồn lực, hạ tầng, nhân lực, năng lực sản xuất, thị trường và sự trưởng thành của cộng đồng doanh nghiệp. Điều quan trọng trong giai đoạn tới là phải biến những kết quả đã đạt được thành năng lực nội sinh bền vững.

Việc triển khai Nghị quyết 57-NQ/TW đang tạo ra điều kiện để quá trình này chuyển từ giai đoạn xây dựng, hoàn thiện chính sách sang giai đoạn tổ chức thực thi mạnh mẽ hơn. Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo được đặt ở vị trí trung tâm, gắn chặt hơn với yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội. Tư duy quản lý cũng từng bước chuyển từ nặng về kiểm soát đầu vào sang coi trọng kết quả đầu ra, hiệu quả thực chất và tác động cuối cùng.

Cùng với đó, những cải cách về tổ chức bộ máy, xây dựng chính quyền địa phương hai cấp, tinh gọn đầu mối quản lý nhà nước ở các bộ, ngành và địa phương đang tạo điều kiện để các nguồn lực được huy động, phân bổ và sử dụng hiệu quả hơn. Khi thể chế được cải thiện, nguồn lực nhà nước được sử dụng có trọng tâm, doanh nghiệp được tạo điều kiện đầu tư cho R&D và các trường đại học, viện nghiên cứu được kết nối tốt hơn với thị trường, sức mạnh của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo sẽ được nhân lên.

Tuy nhiên, từ vị trí 43 đến nhóm 40 và xa hơn là nhóm 30 không phải một chặng đường dễ dàng. Càng tiến lên cao, khoảng cách về chất lượng đổi mới sáng tạo càng không thể được rút ngắn chỉ bằng việc mở rộng nguồn lực. Việt Nam cần tạo ra nhiều hơn những công nghệ do chính mình nghiên cứu, những sáng chế có giá trị, những doanh nghiệp công nghệ có khả năng cạnh tranh toàn cầu và những sản phẩm tri thức mang thương hiệu Việt Nam.

Đó cũng là yêu cầu của một mô hình tăng trưởng mới. Tăng trưởng cao không thể chỉ dựa vào mở rộng quy mô vốn, lao động hay khai thác các lợi thế sẵn có. Trong nền kinh tế số và kinh tế tri thức, năng suất, công nghệ và khả năng sáng tạo ngày càng quyết định sức cạnh tranh. Vì vậy, đầu tư cho khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số không chỉ là đầu tư cho một lĩnh vực, mà là đầu tư cho năng lực phát triển dài hạn của đất nước.

Kết quả GII 2026 vì thế cần được nhìn nhận vừa là thành quả, vừa là động lực và cũng là một thước đo để tiếp tục điều chỉnh chính sách. Việc Việt Nam tăng một bậc lên vị trí 43, trong khi đầu ra đổi mới sáng tạo tăng hai bậc lên vị trí 35, cho thấy những nỗ lực cải cách và đầu tư đang tạo ra kết quả bước đầu. WIPO đồng thời ghi nhận Việt Nam là nền kinh tế có khả năng tạo ra kết quả đổi mới sáng tạo tương đối cao so với nguồn lực đầu vào và duy trì thành tích này trong thời gian dài.

Chặng đường phía trước còn nhiều việc phải làm, nhưng những kết quả đã đạt được đang tạo ra một nền tảng quan trọng để Việt Nam tiếp tục chuyển nguồn lực khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo thành sức mạnh phát triển, góp phần hiện thực hóa khát vọng xây dựng một nền kinh tế hiện đại, năng động và có năng lực cạnh tranh ngày càng cao trên trường quốc tế.

Thanh Long

Danh sách tin tức - bài viết
Lọc tin tức - bài viết
Chuyên mục:
Sự kiện:
Nội dung:

Thư viện video

Đổi mới công tác Tuyên giáo, tạo đồng thuận xã hội
Nhịp cầu ngoại giao văn hóa
Bắt nhịp làn sóng đầu tư
Thời sự Phú Thọ tối 1/7/2025 | Ngày đầu mô hình chính quyền địa phương 2 cấp đi vào hoạt động